female genital organ
A doctor uses a medical diagram to explain the female genital organ during a health class.
Định nghĩa
Danh từ: "female genital organ" (cơ quan sinh dục nữ) dùng để chỉ các bộ phận sinh dục bên ngoài của phụ nữ, bao gồm âm hộ, âm đạo, và các cấu trúc liên quan. Trong tiếng Anh, từ "fanny" là từ lóng thô tục chỉ cơ quan sinh dục nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ giải thích giải phẫu cơ quan sinh dục nữ trong lớp học sức khỏe.)
- (Vệ sinh đúng cách cơ quan sinh dục nữ là cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"external female genital organ": cơ quan sinh dục nữ bên ngoài, thường chỉ âm hộ (vulva).
- The external female genital organ includes the labia and clitoris. (Cơ quan sinh dục nữ bên ngoài bao gồm môi âm hộ và âm vật.)
"internal female genital organ": cơ quan sinh dục nữ bên trong, như buồng trứng, tử cung.
- The internal female genital organ plays a key role in reproduction. (Cơ quan sinh dục nữ bên trong đóng vai trò chính trong sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
Genitals (n): cơ quan sinh dục (nói chung).
- The doctor examined the patient's genitals for any abnormalities. (Bác sĩ kiểm tra cơ quan sinh dục của bệnh nhân để tìm bất thường.)
Reproductive organ (n): cơ quan sinh sản.
- The female reproductive organ includes the ovaries and uterus. (Cơ quan sinh sản nữ bao gồm buồng trứng và tử cung.)
Từ đồng nghĩa
- Vulva: âm hộ (chỉ phần bên ngoài).
- Vagina: âm đạo (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
- Pudendum: cơ quan sinh dục ngoài (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "female genital organ".
Thành ngữ liên quan
- "A woman's private parts": bộ phận riêng tư của phụ nữ (cách nói lịch sự).
- It is important to respect a woman's private parts and avoid inappropriate comments. (Điều quan trọng là tôn trọng bộ phận riêng tư của phụ nữ và tránh những bình luận không phù hợp.)